NHỮNG KÍCH THƯỚC VÀ ĐỘ DÀY TÚI PE PHỔ BIẾN HIỆN NAY
Trong ngành bao bì nhựa, kích thước và độ dày túi PE là hai yếu tố then chốt quyết định khả năng bảo vệ sản phẩm, tối ưu chi phí và hiệu quả đóng gói. Việc lựa chọn sai quy cách túi không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển. Ung Ký sẽ giúp bạn hiểu rõ các kích thước túi PE phổ biến, các mức độ dày túi PE thông dụng, đồng thời hướng dẫn cách lựa chọn túi PE phù hợp với từng ngành nghề, cũng như cách tính trọng lượng và số lượng túi PE một cách chính xác, dễ áp dụng trong thực tế.
1. TÚI PE LÀ GÌ? VÌ SAO KÍCH THƯỚC VÀ ĐỘ DÀY RẤT QUAN TRỌNG?
Túi PE (Polyethylene) là loại bao bì nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, thời trang, nông sản, công nghiệp, logistics… Nhờ đặc tính mềm dẻo, bền, chống thấm nước và giá thành hợp lý, túi PE luôn nằm trong nhóm bao bì được ưu tiên sử dụng.
Trong thực tế sản xuất và đóng gói, kích thước và độ dày túi PE quyết định:
-
Khả năng chứa đựng sản phẩm
-
Độ bền cơ học khi vận chuyển
-
Chi phí nguyên liệu và giá thành túi
-
Tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp của bao bì
2. NHỮNG KÍCH THƯỚC TÚI PE PHỔ BIẾN TRÊN THỊ TRƯỜNG HIỆN NAY
Túi PE được sản xuất với rất nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là các nhóm kích thước túi PE phổ biến nhất hiện nay.
2.1. Kích thước túi PE loại nhỏ
Các loại túi PE kích thước nhỏ thường được dùng để đóng gói sản phẩm nhẹ, số lượng ít hoặc hàng hóa có kích thước nhỏ.
Kích thước thông dụng:
-
10 x 15 cm
-
12 x 18 cm
-
15 x 20 cm
Ứng dụng phổ biến:
-
Đựng thực phẩm khô, bánh kẹo
-
Phụ kiện nhỏ, linh kiện điện tử
-
Trang sức, vật tư y tế
2.2. Kích thước túi PE loại trung bình
Đây là nhóm kích thước được sử dụng nhiều nhất trong sản xuất và thương mại.
Kích thước thông dụng:
-
20 x 30 cm
-
25 x 35 cm
-
28 x 40 cm
Ứng dụng phổ biến:
-
Đóng gói quần áo
-
Bao bì sản phẩm tiêu dùng
-
Đựng sách vở, đồ gia dụng nhỏ
2.3. Kích thước túi PE loại lớn
Túi PE kích thước lớn thường dùng trong đóng gói hàng hóa cồng kềnh hoặc vận chuyển.
Kích thước thông dụng:
-
30 x 40 cm
-
35 x 50 cm
-
40 x 60 cm
Ứng dụng phổ biến:
-
Đóng gói hàng vận chuyển
-
Bao bì công nghiệp
-
Đựng nông sản, hàng số lượng lớn
3. PHÂN LOẠI KÍCH THƯỚC TÚI PE THEO DẠNG TÚI
Ngoài việc phân loại theo kích thước, túi PE còn được chia theo kiểu dáng và mục đích sử dụng.
3.1. Túi PE trong suốt
-
Kích thước đa dạng từ nhỏ đến lớn
-
Dễ quan sát sản phẩm bên trong
-
Phù hợp thực phẩm, quần áo, đồ gia dụng
3.2. Túi PE zipper
-
Kích thước phổ biến: 10 x 15 cm → 30 x 40 cm
-
Có khóa kéo tiện lợi, dễ sử dụng
-
Phù hợp thực phẩm khô, mỹ phẩm, linh kiện
3.3. Túi PE hút chân không
-
Kích thước thường dùng: 20 x 25 cm, 25 x 30 cm, 30 x 35 cm
-
Giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn
-
Giảm thể tích đóng gói
3.4. Túi PE hạt xoài
-
Kích thước phổ biến: 15 x 23 cm, 20 x 30 cm, 30 x 42 cm, 40 x 60 cm
-
Phù hợp cửa hàng thời trang, giày dép
4. ĐỘ DÀY TÚI PE PHỔ BIẾN HIỆN NAY
Bên cạnh kích thước, độ dày túi PE là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và mức độ bảo vệ hàng hóa trong quá trình sử dụng.
4.1. Đơn vị đo độ dày túi PE tại Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, độ dày túi PE thường được đo bằng đơn vị zem (dém / dem) – đây là cách gọi quen thuộc trong ngành bao bì nhựa.
Quy ước phổ biến:
-
1 dem ≈ 10 micromet (µm)
-
5 dem ≈ 50 µm
-
7 dem ≈ 70 µm
-
8 dem ≈ 80 µm
-
10 dem ≈ 100 µm
Trong thực tế giao dịch và sản xuất, khách hàng thường yêu cầu:
-
Túi PE 5 dem
-
Túi PE 7 dem
-
Túi PE 8 dem
Việc sử dụng đơn vị dem giúp quá trình trao đổi, đặt hàng và sản xuất diễn ra nhanh chóng, thống nhất giữa nhà cung cấp và khách hàng.
4.2. Các mức độ dày túi PE phổ biến theo dem
4.2.1. Túi PE dày 2.5 – 3 dem
-
Tương đương 25 – 30 µm
-
Túi mỏng, nhẹ, giá thành thấp
-
Thường dùng bảo quản gạo, thực phẩm khô, hàng nhẹ
4.2.2. Túi PE dày 5 dem
-
Tương đương khoảng 50 µm
-
Là mức độ dày được sử dụng rất phổ biến
-
Phù hợp đóng gói quần áo, hàng tiêu dùng, túi mua sắm
4.2.3. Túi PE dày 7 dem
-
Tương đương khoảng 70 µm
-
Độ dai và chịu lực tốt
-
Được tin dùng trong bảo quản thủy hải sản, hàng ẩm
4.2.4. Túi PE dày 8 – 10 dem
-
Tương đương 80 – 100 µm
-
Túi dày, chắc chắn, khó rách
-
Thường dùng cho nông sản, hàng vận chuyển xa, hàng nặng
4.3. Túi PE có thể sản xuất theo độ dày tùy chỉnh
Ngoài các mức độ dày thông dụng, túi PE hiện nay có thể được sản xuất theo yêu cầu riêng với độ dày từ:
-
2.5 dem đến 50 dem
-
Phù hợp cho từng loại hàng hóa, tải trọng và mục đích sử dụng khác nhau
Việc lựa chọn đúng độ dày túi PE theo dem sẽ giúp:
-
Tránh lãng phí nguyên liệu
-
Giảm chi phí đóng gói
-
Đảm bảo an toàn hàng hóa khi lưu kho và vận chuyển
Xem thêm: "Thông số đo lường bao bì nhựa và các đơn vị đo sử dụng phổ biến"
5. CÁCH LỰA CHỌN KÍCH THƯỚC VÀ ĐỘ DÀY TÚI PE PHÙ HỢP
5.1. Dựa theo mục đích sử dụng
-
Thực phẩm → Túi PE trong suốt, độ dày vừa
-
Hàng nặng → Túi PE dày, kích thước lớn
-
Mỹ phẩm, linh kiện → Túi PE zipper
5.2. Dựa theo trọng lượng sản phẩm
-
Sản phẩm càng nặng → Độ dày càng lớn
-
Tránh túi quá mỏng gây rách, thủng
6. CÁCH TÍNH TRỌNG LƯỢNG TÚI PE CHÍNH XÁC
Công thức tính:
Trọng lượng túi PE = Chiều dài × Chiều rộng × Độ dày × Khối lượng riêng PE
Trong đó:
-
Chiều dài, rộng: cm
-
Độ dày: cm
-
Khối lượng riêng PE: ~0.92 g/cm³
Ví dụ:
Túi PE 20 x 30 cm, dày 0.005 cm
→ Trọng lượng ≈ 2.76 g/túi
7. 1KG TÚI PE ĐƯỢC BAO NHIÊU CÁI?
-
10 x 15 cm, dày 30 µm → ~1200 túi/kg
-
20 x 30 cm, dày 30 µm → ~300 túi/kg
-
30 x 40 cm, dày 30 µm → ~150 túi/kg
8. UNG KÝ – ĐƠN VỊ SẢN XUẤT TÚI PE THEO KÍCH THƯỚC & ĐỘ DÀY YÊU CẦU
Bao bì nhựa Ung Ký là đơn vị chuyên sản xuất và in ấn túi PE phục vụ nhiều ngành nghề khác nhau. Với kinh nghiệm thực tế trong ngành bao bì nhựa, UNG KÝ đáp ứng:
-
Sản xuất túi PE từ 25 – 500 micromet
-
Đa dạng kích thước theo yêu cầu
-
Gia công miệng dán, đục lỗ thông hơi, zipper
-
In ấn sắc nét, bền màu, tối ưu chi phí
Ung Ký không chỉ cung cấp bao bì, mà còn tư vấn giải pháp kích thước và độ dày túi PE phù hợp giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả đóng gói và vận chuyển.