ĐIỂM KHÁC NHAU GIỮA TÚI PE VÀ TÚI PP SO SÁNH TỪ CHẤT LIÊU ĐẾN ỨNG DỤNG
Điểm khác nhau giữa túi PE và túi PP điều này không chỉ giúp doanh nghiệp nắm rõ đặc tính sản phẩm và còn giúp việc lựa chọn đúng loại bao bì phù hợp với sản phẩm của mình. Việc hiểu sai đặc tính có thể dẫn đến lựa chọn không phù hợp, gây lãng phí chi phí hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm bên trong. Ung Ký sẽ giúp bạn so sánh chi tiết điểm khác nhau giữa túi PE và túi PP, từ chất liệu, độ dày (đo bằng zem), khả năng chịu lực cho đến ứng dụng thực tế trong từng ngành nghề. Qua đó, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng loại túi cho nhu cầu sử dụng của mình.
1. Tổng quan về túi PE và túi PP
1.1. Túi PE là gì?
Túi PE (Polyethylene) được sản xuất từ hạt nhựa PE nguyên sinh hoặc tái sinh. Đây là loại túi có độ mềm dẻo cao, bề mặt hơi mờ hoặc trong vừa, khả năng co giãn tốt và ít bị rách khi kéo giãn.
1.2. Túi PP là gì?
Túi PP (Polypropylene) được làm từ nhựa PP, có đặc tính cứng hơn PE, bề mặt bóng, trong suốt cao và form túi đứng dáng hơn. Túi PP thường được dùng khi cần yếu tố thẩm mỹ hoặc in ấn sắc nét.
2. Điểm khác nhau giữa túi PE và túi PP về chất liệu
2.1. Độ mềm và độ cứng
- Túi PE: mềm, dẻo, dễ gập, không giữ form cứng
- Túi PP: cứng hơn, ít nhăn, giữ form tốt
Đây là điểm khác nhau giữa túi PE và túi PP dễ nhận biết nhất bằng cảm giác tay.
2.2. Độ trong và bề mặt túi
- Túi PE: độ trong vừa phải, hơi mờ
- Túi PP: trong suốt cao, bề mặt bóng
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ khi trưng bày sản phẩm.
3. So sánh độ dày túi PE và túi PP (đơn vị zem)
Tại Việt Nam, độ dày túi nhựa thường được đo bằng zem (dem) thay vì micron hay mil.
3.1. Độ dày túi PE
- Thường dao động từ 3 zem – 10 zem
- Cùng một độ dày zem, PE sẽ dẻo và dai hơn
Ví dụ: Túi PE 5 zem có thể kéo giãn tốt mà không rách.
3.2. Độ dày túi PP
- Phổ biến từ 4 zem – 12 zem
- Cảm giác cứng hơn PE ở cùng độ zem
Khi so sánh điểm khác nhau giữa túi PE và túi PP, không nên chỉ nhìn vào con số zem mà cần xét đến tính chất vật liệu.
Xem thêm: "Thông số đo lường bao bì nhựa và các đơn vị đo sử dụng phổ biến"
4. Khả năng chịu lực và chống rách
4.1. Túi PE
- Chịu lực kéo tốt
- Ít rách khi va chạm
- Phù hợp đóng gói hàng nặng, hàng góc cạnh
4.2. Túi PP
- Chịu lực xé kém hơn PE
- Dễ rách nếu bị đâm thủng
- Phù hợp hàng nhẹ, hàng trưng bày
5. Khả năng in ấn trên túi PE và túi PP
5.1. In trên túi PE
- Màu in hơi chìm
- Độ sắc nét vừa phải
- Phù hợp in logo, thông tin cơ bản
5.2. In trên túi PP
- Màu sắc tươi, nét in rõ
- In được chi tiết nhỏ
- Phù hợp bao bì thương hiệu
6. Khả năng hàn miệng và gia công
6.1. Túi PE
- Hàn miệng chắc
- Ít bung mép
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn
6.2. Túi PP
- Cần nhiệt độ hàn chuẩn
- Nếu hàn không đúng dễ bong
- Yêu cầu máy móc chính xác hơn
7. Ứng dụng thực tế của túi PE
Túi PE thường được dùng cho:
- Đóng gói linh kiện
- Bao bọc sản phẩm công nghiệp
- Túi PE trơn, túi PE in, túi PE xếp hông
- Ngành thực phẩm, nông sản, cơ khí
Xem thêm: "Các loại túi PE trên thị trường hiện nay và cách lựa chọn phù hợp"
8. Ứng dụng thực tế của túi PP
Túi PP phù hợp với:
- Bao bì trưng bày sản phẩm
- Đóng gói quần áo, phụ kiện
- Túi PP miệng dán, túi OPP
- Hàng bán lẻ, showroom
9. Nên chọn túi PE hay túi PP?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
- Mục đích sử dụng
- Trọng lượng sản phẩm
- Yêu cầu thẩm mỹ
- Ngân sách sản xuất
Hiểu rõ điểm khác nhau giữa túi PE và túi PP sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và hiệu quả đóng gói.
10. So sánh nhanh túi PE và túi PP
| Tiêu chí | Túi PE | Túi PP |
|---|---|---|
| Độ mềm | Rất mềm | Cứng hơn |
| Độ trong | Vừa | Cao |
| Độ dai | Cao | Trung bình |
| In ấn | Khá | Rất sắc nét |
| Ứng dụng | Công nghiệp | Trưng bày |
11. Ung Ký – Xưởng sản xuất túi PE và túi PP theo yêu cầu
Túi nhựa Ung Ký là đơn vị chuyên:
- Sản xuất túi PE, túi PP, túi OPP, túi zip
- Gia công theo kích thước – độ dày (zem) yêu cầu
- In ấn logo, thông tin doanh nghiệp
- Nhận đơn hàng số lượng lớn – ổn định chất lượng
Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành bao bì nhựa, Ung Ký cam kết mang đến giải pháp đóng gói phù hợp nhất cho từng nhu cầu thực tế.